Kết quả tra từ “雌性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雌性cí xìng
雌性: giống cái
雌性激素cí xìng jī sù
雌性激素: estrogen
雌性接口cí xìng jiē kǒu
雌性接口: đầu nối cái