Kết quả tra từ “集邮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集邮jí yóu
集邮: sưu tập tem; nghiên cứu tem
集邮簿jí yóu bù
集邮簿: album tem; LT:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]
集邮册jí yóu cè
集邮册: album tem; LT: 本[ben3]