集邮簿集郵簿 jí yóu bù 集邮簿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 集邮簿 trong tiếng Việt album tem; LT:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan