Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集邮簿集郵簿

jí yóu bù

集邮簿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集邮簿 trong tiếng Việt

album tem; LT:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]

Tra từ liên quan