Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集邮集郵

jí yóu

集邮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集邮 trong tiếng Việt

  1. sưu tập tem
  2. nghiên cứu tem
Tra từ liên quan