Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “集权”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
集权jí quán

集权: tập quyền (lịch sử), ví dụ: dưới thời Hoàng đế hoặc đảng phái

Cụm từ
中央集权zhōng yāng jí quán

中央集权: quyền lực nhà nước tập trung

Cụm từ
中央专制集权zhōng yāng zhuān zhì jí quán

中央专制集权: chế độ chuyên chế tập quyền

Cụm từ