Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “集散”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
集散jí sàn

集散: tập hợp (hàng hóa, hành khách từ nhiều nơi) và phân phối (họ)

Cụm từ
集散地jí sàn dì

集散地: trung tâm phân phối

Cụm từ
旅游集散中心lǚ yóu jí sàn zhōng xīn

旅游集散中心: trung tâm tập trung và phân phối đoàn du lịch

Cụm từ