Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “集成电路”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
集成电路jí chéng diàn lù

集成电路: mạch tích hợp; IC

Cụm từ
专用集成电路zhuān yòng jí chéng diàn lù

专用集成电路: mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)

Cụm từ