Kết quả tra từ “隧”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隧suì
隧: đường hầm; lối đi ngầm
隧道suì dào
隧道: đường hầm
隧洞suì dòng
隧洞: đường hầm
腕隧道症候群wàn suì dào zhèng hòu qún
腕隧道症候群: hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa); bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay