Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “隔热”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
隔热
gé rè

cách nhiệt; chất cách nhiệt (vật liệu, hiệu ứng, v.v.)

Cụm từ
隔热材料
gé rè cái liào

vật liệu cách nhiệt

Cụm từ