Kết quả tra từ “隔热”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隔热gé rè
隔热: cách nhiệt; chất cách nhiệt (vật liệu, hiệu ứng, v.v.)
隔热材料gé rè cái liào
隔热材料: vật liệu cách nhiệt