Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔热隔熱

gé rè

隔热 là gì?

隔热 [gé rè] có nghĩa là cách nhiệt; chất cách nhiệt (vật liệu, hiệu ứng, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔热 trong tiếng Việt

  1. cách nhiệt
  2. chất cách nhiệt (vật liệu, hiệu ứng, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 隔热

隔热 được đọc là gé rè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách nhiệt; chất cách nhiệt (vật liệu, hiệu ứng, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan