Kết quả cho “隔山”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quan hệ anh chị em cùng cha khác mẹ; anh em khác mẹ; một bên là con riêng
nghề nghiệp khác nhau, cách biệt như núi (thành ngữ); với người ngoài nghề, nó là một cuốn sách đóng kín