Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔行如隔山

gé háng rú gé shān

隔行如隔山 là gì?

隔行如隔山 [gé háng rú gé shān] có nghĩa là nghề nghiệp khác nhau, cách biệt như núi (thành ngữ); với người ngoài nghề, nó là một cuốn sách đóng kín.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔行如隔山 trong tiếng Việt

  1. nghề nghiệp khác nhau, cách biệt như núi (thành ngữ)
  2. với người ngoài nghề, nó là một cuốn sách đóng kín

Cách đọc và ghi nhớ 隔行如隔山

隔行如隔山 được đọc là gé háng rú gé shān, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghề nghiệp khác nhau, cách biệt như núi (thành ngữ); với người ngoài nghề, nó là một cuốn sách đóng kín”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan