Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “隐约”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
隐约yǐn yuē

隐约: mơ hồ; nhạt nhòa; không rõ ràng

Cụm từ
隐约其辞yǐn yuē qí cí

隐约其辞: lời nói mập mờ; dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng

Cụm từ
隐隐约约yǐn yǐn yuē yuē

隐隐约约: mờ nhạt; xa xăm; khó nghe thấy

Cụm từ