隐隐约约隱隱約約 yǐn yǐn yuē yuē 隐隐约约 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 隐隐约约 trong tiếng Việt mờ nhạtxa xămkhó nghe thấy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan