Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐隐约约隱隱約約

yǐn yǐn yuē yuē

隐隐约约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐隐约约 trong tiếng Việt

  1. mờ nhạt
  2. xa xăm
  3. khó nghe thấy
Tra từ liên quan