Kết quả tra từ “隐私”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隐私yǐn sī
隐私: bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
隐私权yǐn sī quán
隐私权: quyền riêng tư
隐私政策yǐn sī zhèng cè
隐私政策: chính sách quyền riêng tư
个人隐私gè rén yǐn sī
个人隐私: quyền riêng tư; vấn đề cá nhân