Kết quả cho “隐忍”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhẫn nhịn chịu đựng; chịu đựng trong im lặng; kiên nhẫn chịu đựng
giữ cảm xúc trong lòng; kiềm chế cảm xúc
giữ cảm xúc trong lòng; kiềm chế cảm xúc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhẫn nhịn chịu đựng; chịu đựng trong im lặng; kiên nhẫn chịu đựng
giữ cảm xúc trong lòng; kiềm chế cảm xúc
giữ cảm xúc trong lòng; kiềm chế cảm xúc