Kết quả cho “随时”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bất cứ lúc nào
trực chiến; liên tục sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc
bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu
thói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy