Kết quả tra từ “陷落”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陷落xiàn luò
陷落: đầu hàng (của pháo đài); rơi vào tay địch; sụt lún (đất)
陷落带xiàn luò dài
陷落带: khu vực sụt lún