Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “陷落”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
陷落
xiàn luò

đầu hàng (của pháo đài); rơi vào tay địch; sụt lún (đất)

Cụm từ
陷落带
xiàn luò dài

khu vực sụt lún

Cụm từ