Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陷入”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
陷入xiàn rù

陷入: rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)

Cụm từ
陷入牢笼xiàn rù láo lóng

陷入牢笼: rơi vào bẫy; bị gài bẫy

Cụm từ