Kết quả tra từ “陷入”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陷入xiàn rù
陷入: rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)
陷入牢笼xiàn rù láo lóng
陷入牢笼: rơi vào bẫy; bị gài bẫy