Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “陷于”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
陷于
xiàn yú

mắc vào (một tình huống xấu); rơi vào (bẫy, v.v.)

Cụm từ
陷于瘫痪
xiàn yú tān huàn

bị tê liệt; rơi vào bế tắc

Cụm từ