Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “除颤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
除颤
chú chàn

khử rung tim; khử rung

Cụm từ
自动体外除颤器
zì dòng tǐ wài chú chàn qì

máy sốc tim tự động (AED)

Cụm từ