Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “除颤”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
除颤chú chàn

除颤: khử rung tim; khử rung

Cụm từ
自动体外除颤器zì dòng tǐ wài chú chàn qì

自动体外除颤器: máy sốc tim tự động (AED)

Cụm từ