Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
除颤除顫

chú chàn

除颤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 除颤 trong tiếng Việt

  1. khử rung tim
  2. khử rung
Tra từ liên quan