Kết quả tra từ “限时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
限时xiàn shí
限时: đặt giới hạn thời gian; trong thời gian giới hạn; có thời hạn; thời gian giới hạn
限时信xiàn shí xìn
限时信: thư được giao trước thời gian quy định