Kết quả tra từ “降解”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
降解jiàng jiě
降解: (hóa học) phân hủy; phân giải
生物降解shēng wù jiàng jiě
生物降解: phân hủy sinh học