降解 là gì?
降解 [jiàng jiě] có nghĩa là (hóa học) phân hủy; phân giải.
Nghĩa của từ 降解 trong tiếng Việt
- (hóa học) phân hủy
- phân giải
Cách đọc và ghi nhớ 降解
降解 được đọc là jiàng jiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(hóa học) phân hủy; phân giải”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .