Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降解

jiàng jiě

降解 là gì?

降解 [jiàng jiě] có nghĩa là (hóa học) phân hủy; phân giải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降解 trong tiếng Việt

  1. (hóa học) phân hủy
  2. phân giải

Cách đọc và ghi nhớ 降解

降解 được đọc là jiàng jiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(hóa học) phân hủy; phân giải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan