Kết quả tra từ “陈规”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陈规chén guī
陈规: quy tắc lỗi thời; cách thức cổ hủ
陈规陋习chén guī lòu xí
陈规陋习: những quy ước lỗi thời; cách làm cũ kỹ
陈规旧习chén guī jiù xí
陈规旧习: những quy tắc và tập quán cũ