陈规旧习陳規舊習 chén guī jiù xí 陈规旧习 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陈规旧习 trong tiếng Việt những quy tắc và tập quán cũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan