Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈规陳規

chén guī

陈规 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈规 trong tiếng Việt

  1. quy tắc lỗi thời
  2. cách thức cổ hủ
Tra từ liên quan