Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陆续”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
陆续lù xù

陆续: lần lượt; liên tiếp; từng cái một; từng chút một

Cụm từ
陆陆续续lù lù xù xù

陆陆续续: lần lượt; từng cái một; liên tục

Cụm từ