Kết quả tra từ “陆续”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陆续lù xù
陆续: lần lượt; liên tiếp; từng cái một; từng chút một
陆陆续续lù lù xù xù
陆陆续续: lần lượt; từng cái một; liên tục