Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “附带”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
附带fù dài

附带: bổ sung; tình cờ; trong ngoặc; ngẫu nhiên; nhân tiện; thêm vào; phụ; thứ cấp; đính kèm

Cụm từ
附带损害fù dài sǔn hài

附带损害: tổn thất phụ (cả trong thuật ngữ pháp lý và như một cách nói giảm trong quân sự)

Cụm từ