Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿比”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿比Ā bǐ

阿比: Abby hoặc Abi (tên, đôi khi viết tắt của Abigail)

Viết tắt
阿比让Ā bǐ ràng

阿比让: Abidjan (thành phố ở Bờ Biển Ngà)

Cụm từ
阿比西尼亚官话Ā bǐ xī ní yà Guān huà

阿比西尼亚官话: tiếng Amharic

Cụm từ
阿比西尼亚人Ā bǐ xī ní yà rén

阿比西尼亚人: người Abyssinia

Cụm từ
阿比西尼亚Ā bǐ xī ní yà

阿比西尼亚: Abyssinia, tên lịch sử của Ethiopia

Cụm từ