Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿比让阿比讓

Ā bǐ ràng

阿比让 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿比让 trong tiếng Việt

Abidjan (thành phố ở Bờ Biển Ngà)

Tra từ liên quan