阿比让阿比讓 Ā bǐ ràng 阿比让 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿比让 trong tiếng Việt Abidjan (thành phố ở Bờ Biển Ngà) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan