Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿比

Ā bǐ

阿比 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿比 trong tiếng Việt

Abby hoặc Abi (tên, đôi khi viết tắt của Abigail)

Tra từ liên quan