阿比 Ā bǐ 阿比 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿比 trong tiếng Việt Abby hoặc Abi (tên, đôi khi viết tắt của Abigail) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan