Kết quả tra từ “阿尔法”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿尔法ā ěr fǎ
阿尔法: chữ alpha (chữ Hy Lạp Αα)
阿尔法粒子ā ěr fǎ lì zǐ
阿尔法粒子: hạt alpha (hạt nhân heli)
阿尔法·罗密欧Ā ěr fǎ · Luó mì ōu
阿尔法·罗密欧: Alfa Romeo