Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿尔法阿爾法

ā ěr fǎ

阿尔法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿尔法 trong tiếng Việt

chữ alpha (chữ Hy Lạp Αα)

Tra từ liên quan