Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿堵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿堵ē dǔ

阿堵: (văn học) (thuật ngữ quen thuộc thời Lục Triều 六朝[Liu4 Chao2]) này; (viết tắt của 阿堵物[e1 du3 wu4]) tiền

Viết tắt
阿堵物ē dǔ wù

阿堵物: (văn học) (uyển ngữ) tiền (nghĩa đen, "vật này")

Cụm từ