Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿堵物

ē dǔ wù

阿堵物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿堵物 trong tiếng Việt

(văn học) (uyển ngữ) tiền (nghĩa đen, "vật này")

Tra từ liên quan