阿堵物 ē dǔ wù 阿堵物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿堵物 trong tiếng Việt (văn học) (uyển ngữ) tiền (nghĩa đen, "vật này") 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan