Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿堵

ē dǔ

阿堵 là gì?

阿堵 [ē dǔ] có nghĩa là (văn học) (thuật ngữ quen thuộc thời Lục Triều 六朝[Liu4 Chao2]) này; (viết tắt của 阿堵物[e1 du3 wu4]) tiền.

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿堵 trong tiếng Việt

  1. (văn học) (thuật ngữ quen thuộc thời Lục Triều 六朝[Liu4 Chao2]) này
  2. (viết tắt của 阿堵物[e1 du3 wu4]) tiền

Cách đọc và ghi nhớ 阿堵

阿堵 được đọc là ē dǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) (thuật ngữ quen thuộc thời Lục Triều 六朝[Liu4 Chao2]) này; (viết tắt của 阿堵物[e1 du3 wu4]) tiền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan