Kết quả tra từ “阻尼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阻尼zǔ ní
阻尼: giảm chấn
风阻尼器fēng zǔ ní qì
风阻尼器: bộ giảm chấn gió (kỹ thuật)