Kết quả tra từ “阻力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阻力zǔ lì
阻力: lực cản; kháng cự
空气阻力kōng qì zǔ lì
空气阻力: lực cản không khí