Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阵线”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阵线zhèn xiàn

阵线: mặt trận (nhóm chiến đấu); đường trận; sự liên kết (với đảng phái chính trị, v.v.)

Cụm từ
解放巴勒斯坦人民阵线Jiě fàng Bā lè sī tǎn Rén mín Zhèn xiàn

解放巴勒斯坦人民阵线: Mặt trận Nhân dân Giải phóng Palestine

Cụm từ
桑地诺民族解放阵线Sāng dì nuò Mín zú Jiě fàng Zhèn xiàn

桑地诺民族解放阵线: Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista

Cụm từ
人民阵线rén mín zhèn xiàn

人民阵线: mặt trận nhân dân

Cụm từ