Kết quả tra từ “阵痛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阵痛zhèn tòng
阵痛: cơn đau chuyển dạ; (nghĩa bóng) đau đớn gây ra bởi sự thay đổi đột ngột
阵痛期zhèn tòng qī
阵痛期: thời kỳ đau đớn; giai đoạn đau khổ