Kết quả tra từ “阴谋”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴谋yīn móu
阴谋: âm mưu; lập mưu; một âm mưu; một kế hoạch bí mật
阴谋颠覆政府罪yīn móu diān fù zhèng fǔ zuì
阴谋颠覆政府罪: tội âm mưu lật đổ chính phủ
阴谋论yīn móu lùn
阴谋论: thuyết âm mưu
阴谋诡计yīn móu guǐ jì
阴谋诡计: âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)
阴谋家yīn móu jiā
阴谋家: kẻ mưu mô; người âm mưu