Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴谋诡计陰謀詭計

yīn móu guǐ jì

阴谋诡计 là gì?

阴谋诡计 [yīn móu guǐ jì] có nghĩa là âm mưu xảo quyệt (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴谋诡计 trong tiếng Việt

âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 阴谋诡计

阴谋诡计 được đọc là yīn móu guǐ jì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan