Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阴影”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阴影yīn yǐng

阴影: (nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng

Cụm từ
有阴影yǒu yīn yǐng

有阴影: có bóng tối

Cụm từ
交叉阴影线jiāo chā yīn yǐng xiàn

交叉阴影线: đường gạch chéo; mẫu đồ họa gạch chéo

Cụm từ