Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴影陰影

yīn yǐng

阴影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴影 trong tiếng Việt

(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng

Tra từ liên quan