Kết quả tra từ “阳明”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阳明Yáng míng
阳明: quận Yangming của thành phố Mudanjiang 牡丹江市, Hắc Long Giang
阳明山Yáng míng Shān
阳明山: Núi Dương Minh ở Hồ Nam; Núi Dương Minh ở phía bắc Đài Loan, gần Đài Bắc
阳明区Yáng míng qū
阳明区: quận Yangming của thành phố Mudanjiang 牡丹江市, Hắc Long Giang
王阳明Wáng Yáng míng
王阳明: Vương Dương Minh (1472-1529), triết gia Tân Nho giáo triều Minh, có ảnh hưởng trong trường phái Tâm học 心學|心学[xin1 xue2]