Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阳性”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阳性yáng xìng

阳性: dương tính; nam tính

Cụm từ
革兰阳性gé lán yáng xìng

革兰阳性: Gram-dương (vi khuẩn)

Cụm từ
呈阳性chéng yáng xìng

呈阳性: cho kết quả dương tính

Cụm từ
伪阳性wěi yáng xìng

伪阳性: dương tính giả

Cụm từ
假阳性jiǎ yáng xìng

假阳性: dương tính giả

Cụm từ