Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伪阳性偽陽性

wěi yáng xìng

伪阳性 là gì?

伪阳性 [wěi yáng xìng] có nghĩa là dương tính giả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伪阳性 trong tiếng Việt

dương tính giả

Cách đọc và ghi nhớ 伪阳性

伪阳性 được đọc là wěi yáng xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dương tính giả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan