Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呈阳性呈陽性

chéng yáng xìng

呈阳性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呈阳性 trong tiếng Việt

cho kết quả dương tính

Tra từ liên quan